| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
Vải sợi thủy tinh 2116 là loại vải dệt thủy tinh E cao cấp được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, độ ổn định kích thước tuyệt vời và khả năng chịu nhiệt đáng tin cậy. Với cấu trúc dệt cân bằng và bề mặt nhẵn, nó đảm bảo khả năng xử lý vượt trội và hiệu suất ổn định trong các tấm composite.
Lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ, ô tô, cách nhiệt công nghiệp và điện tử, Vải sợi thủy tinh 2116 mang lại độ bền cao và dễ xử lý cho cả phương pháp bố trí thủ công và tự động.
Cách điện tuyệt vời
Chống cháy
Chịu nhiệt độ cao
Chống chịu thời tiết
Cường độ cao
Mô-đun cao.
2116 vải tẩm |
||
|
|
|
|
GBT 9914.3-2013 |
115±3 |
|
GBT 7689.2-2013 |
23,6±0,1 |
|
GBT 7689.2-2013 |
26,5±0,1 |
|
GBT 7689.1-2013 |
0,09±0,01 |
|
GBT 9914.2-2013 |
0,10±0,03 |
|
GBT 5453-1997 |
33 |
|
GBT 7689.5-2013 |
29 |
|
GBT 7689.5-2013 |
25 |
Thành phần cấu trúc hàng không vũ trụ
Lớp cách nhiệt công nghiệp
Tấm composite ô tô
Tấm điện tử và gia cố PCB
Gia cố composite cường độ cao
Hấp thụ nhựa nhất quán và tỷ lệ khoảng trống thấp
Bố trí mượt mà và thao tác dễ dàng
Độ ổn định chiều cao cho vật liệu tổng hợp chính xác
Khả năng chống ẩm và hóa chất tuyệt vời
Tương thích với nhiều hệ thống nhựa (epoxy, phenolic, polyester, vinyl ester)
Câu 1: Hệ thống nhựa nào tương thích với vải sợi thủy tinh 2116?
A1: Nhựa Epoxy, phenolic, polyester và vinyl ester.
Câu 2: Nhiệt độ hoạt động tối đa là bao nhiêu?
A2: Lên tới 550°C tùy thuộc vào hệ thống nhựa.
Câu 3: Nên bảo quản vải như thế nào?
A3: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời. Giữ kín cho đến khi sử dụng.
Q4: Làm thế nào để cắt mà không bị sờn?
A4: Sử dụng kéo sắc hoặc máy cắt quay; nên niêm phong cạnh.
Câu 5: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
A5: Phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng; vui lòng liên hệ với bộ phận bán hàng.